feast of the circumcision

Định nghĩa

Danh từ riêng (Feast of the Circumcision): - Lễ Cắt của Chúa Giêsu: Một ngày lễ trong Giáo hội Công giáo Rôma Giáo hội Anh giáo, kỷ niệm sự kiện Chúa Giêsu chịu cắt (theo luật Do Thái) vào ngày thứ tám sau khi sinh. Ngày lễ này được cử hành vào ngày 1 tháng 1 hàng năm.

dụ sử dụng
  • (Lễ Cắt được cử hành vào ngày 1 tháng 1 trong nhiều truyền thống Kitô giáo.)
  • (Trong Giáo hội Công giáo Rôma, Lễ Cắt trước đây một ngày lễ buộc phải tham dự thánh lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feast of the Circumcision" thường được gọi bằng tên khác "Solemnity of Mary, Mother of God" (Lễ Đức Mẹ Mẹ Thiên Chúa) trong phụng vụ hiện đại của Công giáo Rôma, ngày 1 tháng 1 cũng được dành để tôn kính Đức Trinh Nữ Maria.
    • The Feast of the Circumcision was replaced by the Solemnity of Mary, Mother of God in the revised Roman Missal. (Lễ Cắt đã được thay thế bằng Lễ Đức Mẹ Mẹ Thiên Chúa trong Sách Lễ Rôma cải cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Circumcision (danh từ): nghi lễ cắt , một nghi thức tôn giáo trong Do Thái giáo một số tín ngưỡng khác.
    • The circumcision of Jesus is recorded in the Gospel of Luke. (Việc cắt của Chúa Giêsu được ghi lại trong Phúc âm Luca.)
  • Feast (danh từ): lễ hội, ngày lễ (đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo).
    • Easter is the most important feast in the Christian calendar. (Lễ Phục sinh ngày lễ quan trọng nhất trong lịch Kitô giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Lễ Cắt (tên gọi thông dụng trong tiếng Việt): tương đương với "Feast of the Circumcision".
  • Ngày đầu năm mới (theo phụng vụ): lễ này trùng với ngày 1 tháng 1.
Các cụm từ liên quan
  • Holy day of obligation (ngày lễ buộc): một ngày lễ tín hữu Công giáo buộc phải tham dự thánh lễ.
    • In the past, the Feast of the Circumcision was a holy day of obligation. (Trước đây, Lễ Cắt một ngày lễ buộc.)
  • Octave of Christmas (tuần bát nhật Giáng sinh): khoảng thời gian tám ngày sau lễ Giáng sinh, trong đó ngày 1 tháng 1 ngày cuối cùng.
    • The Feast of the Circumcision marks the end of the Octave of Christmas. (Lễ Cắt đánh dấu sự kết thúc của tuần bát nhật Giáng sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • "To circumcise the heart" (cắt tâm hồn): một thuật ngữ thần học chỉ việc loại bỏ tội lỗi dâng hiến tâm hồn cho Thiên Chúa (dựa trên Cựu Ước).
    • The Feast of the Circumcision reminds Christians of the spiritual call to circumcise the heart. (Lễ Cắt nhắc nhở các tín hữu Kitô về lời kêu gọi thiêng liêng cắt tâm hồn.)